战斗
Phồn thể: 戰鬥
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chiến đấu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
战斗 nghĩa là chiến đấu, tham gia chiến đấu.
Nghĩa của 战斗
zhàndòu
CHIẾN ĐẤUDanh từ, Động từphồn thể 戰鬥- Chiến đấu
- Tham gia chiến đấu
- Đấu tranh
- Trận chiến
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 战斗
Đồng nghĩa
Từ ghép có 战斗
Câu ví dụ với 战斗
- 我会战斗到最后一口气。 Tôi sẽ chiến đấu cho đến hơi thở cuối cùng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #335838
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
战斗 nghĩa là gì?
战斗 (zhàndòu) nghĩa là chiến đấu, tham gia chiến đấu.
战斗 đọc thế nào?
战斗 đọc là zhàndòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 战斗 là gì?
Âm Hán Việt của 战斗 là "chiến đấu".