TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

战斗

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zhàndòu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 戰鬥

Âm Hán Việt CHIẾN ĐẤU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chiến đấu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 场 (cháng), 次 (cì)

战斗 nghĩa là chiến đấu, tham gia chiến đấu.

Nghĩa của 战斗

zhàndòu

CHIẾN ĐẤUDanh từ, Động từphồn thể 戰鬥
  1. Chiến đấu
  2. Tham gia chiến đấu
  3. Đấu tranh
  4. Trận chiến

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 战斗

Đồng nghĩa

Từ ghép có 战斗

Câu ví dụ với 战斗

  • 我会战斗到最后一口气。 Tôi sẽ chiến đấu cho đến hơi thở cuối cùng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #335838

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

战斗 nghĩa là gì?

战斗 (zhàndòu) nghĩa là chiến đấu, tham gia chiến đấu.

战斗 đọc thế nào?

战斗 đọc là zhàndòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 战斗 là gì?

Âm Hán Việt của 战斗 là "chiến đấu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.