战略夥伴 (zhànlüèhuǒbàn) nghĩa là Biến thể của 战略伙伴 (zhànlüèhuǒbàn).
战略夥伴 đọc thế nào?
战略夥伴 đọc là zhànlüèhuǒbàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 战略夥伴 là gì?
Âm Hán Việt của 战略夥伴 là "chiến lược hỏa bạn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.