TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

戛

jiá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 戞

Âm Hán Việt KIẾT
Bộ thủ: 戈 (qua) · bộ số 62 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: kiết, giáp

戛 nghĩa là giáo, gõ.

Nghĩa của 戛

jiá

  1. Giáo
  2. Gõ
  3. Cạo
  4. Hót
  5. Phong tục

jiá

KIẾTphồn thể 戞
  1. Biến thể của 戛 (jiá)

Thành ngữ có 戛

  • 戛然而止 — Với âm thanh gằn liền dừng lại (thành ngữ); kết thúc một cách tự nhiên (đặc biệt là âm thanh)
  • 戛然 — Dừng đột ngột (âm thanh)

Câu hỏi thường gặp

戛 nghĩa là gì?

戛 (jiá) nghĩa là giáo, gõ.

戛 đọc thế nào?

戛 đọc là jiá (pinyin).

Âm Hán Việt của 戛 là gì?

Âm Hán Việt của 戛 là "kiết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.