TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

截至

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jiézhì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỆT CHÍ

截至 nghĩa là tính đến, đến.

Nghĩa của 截至

jiézhì

TIỆT CHÍĐộng từ
  1. Tính đến (một thời gian)
  2. Đến (một thời gian)

Câu hỏi thường gặp

截至 nghĩa là gì?

截至 (jiézhì) nghĩa là tính đến, đến.

截至 đọc thế nào?

截至 đọc là jiézhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 截至 là gì?

Âm Hán Việt của 截至 là "tiệt chí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.