TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

戳咕

chuōgū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRẠC CÔ

戳咕 nghĩa là kích động sau lưng, kích động ngầm.

Nghĩa của 戳咕

chuōgū

TRẠC CÔ
  1. Kích động sau lưng
  2. Kích động ngầm

Câu hỏi thường gặp

戳咕 nghĩa là gì?

戳咕 (chuōgū) nghĩa là kích động sau lưng, kích động ngầm.

戳咕 đọc thế nào?

戳咕 đọc là chuōgū (pinyin).

Âm Hán Việt của 戳咕 là gì?

Âm Hán Việt của 戳咕 là "trạc cô".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.