TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

戴秉国

Dài Bǐngguó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 戴秉國

Âm Hán Việt ĐÁI BỈNH QUỐC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đái bỉnh quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

戴秉国 nghĩa là Đái Bỉnh Quốc (1941-), nhà chính trị và nhà ngoại giao Trung Quốc.

Nghĩa của 戴秉国

Dài Bǐngguó

ĐÁI BỈNH QUỐCphồn thể 戴秉國tên riêng
  1. Đái Bỉnh Quốc (1941-), nhà chính trị và nhà ngoại giao Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

戴秉国 nghĩa là gì?

戴秉国 (dài bǐngguó) nghĩa là Đái Bỉnh Quốc (1941-), nhà chính trị và nhà ngoại giao Trung Quốc.

戴秉国 đọc thế nào?

戴秉国 đọc là Dài Bǐngguó (pinyin).

Âm Hán Việt của 戴秉国 là gì?

Âm Hán Việt của 戴秉国 là "đái bỉnh quốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.