TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

戴维

Dàiwéi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 戴維

Âm Hán Việt ĐÁI DUY

戴维 nghĩa là Davy.

Nghĩa của 戴维

Dàiwéi

ĐÁI DUYTên riêngphồn thể 戴維tên riêng
  1. Davy
  2. Davey
  3. Davie
  4. David

Câu hỏi thường gặp

戴维 nghĩa là gì?

戴维 (dàiwéi) nghĩa là Davy.

戴维 đọc thế nào?

戴维 đọc là Dàiwéi (pinyin).

Âm Hán Việt của 戴维 là gì?

Âm Hán Việt của 戴维 là "đái duy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.