房檐
giọng máy của trình duyệt
房檐 nghĩa là mái hiên.
Nghĩa của 房檐
fángyán
Danh từ- Mái hiên
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 房檐
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
房檐 nghĩa là gì?
房檐 (fángyán) nghĩa là mái hiên.
房檐 đọc thế nào?
房檐 đọc là fángyán (pinyin).