所属
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 所屬
所属 nghĩa là sự trực thuộc, cấp dưới.
Nghĩa của 所属
suǒshǔ
SỞ THUỘCTính từphồn thể 所屬- Sự trực thuộc (tức là tổ chức mà một người trực thuộc)
- Cấp dưới (tức là những người cấp dưới của mình)
- Thuộc về
- Trực thuộc
- Dưới quyền chỉ huy
Từ ghép có 所属
Câu hỏi thường gặp
所属 nghĩa là gì?
所属 (suǒshǔ) nghĩa là sự trực thuộc, cấp dưới.
所属 đọc thế nào?
所属 đọc là suǒshǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 所属 là gì?
Âm Hán Việt của 所属 là "sở thuộc".