扁桃体
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 扁桃體
扁桃体 nghĩa là Amidan.
Nghĩa của 扁桃体
biǎntáotǐ
BIỂN ĐÀO THỂDanh từphồn thể 扁桃體- Amidan
Từ ghép có 扁桃体
Câu hỏi thường gặp
扁桃体 nghĩa là gì?
扁桃体 (biǎntáotǐ) nghĩa là Amidan.
扁桃体 đọc thế nào?
扁桃体 đọc là biǎntáotǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 扁桃体 là gì?
Âm Hán Việt của 扁桃体 là "biển đào thể".