扁鹊
Phồn thể: 扁鵲
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “biển thước” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
扁鹊 nghĩa là Tần Việt Nhân 秦越人 (Qín Yuèrén) (407-310 TCN), thầy thuốc thời Chiến Quốc nổi tiếng với kỹ năng y học, được gọi là Biển Thước theo tên thầy thuốc Trung Quốc đầu tiên được biết đến, được cho là từ thời Hoàng Đế 黄帝 (Huángdì).
Nghĩa của 扁鹊
Biǎn Què
BIỂN THƯỚCphồn thể 扁鵲tên riêng- Tần Việt Nhân 秦越人 (Qín Yuèrén) (407-310 TCN), thầy thuốc thời Chiến Quốc nổi tiếng với kỹ năng y học, được gọi là Biển Thước theo tên thầy thuốc Trung Quốc đầu tiên được biết đến, được cho là từ thời Hoàng Đế 黄帝 (Huángdì)
Câu hỏi thường gặp
扁鹊 nghĩa là gì?
扁鹊 (biǎn què) nghĩa là Tần Việt Nhân 秦越人 (Qín Yuèrén) (407-310 TCN), thầy thuốc thời Chiến Quốc nổi tiếng với kỹ năng y học, được gọi là Biển Thước theo tên thầy thuốc Trung Quốc đầu tiên được biết đến, được cho là từ thời Hoàng Đế 黄帝 (Huángdì).
扁鹊 đọc thế nào?
扁鹊 đọc là Biǎn Què (pinyin).
Âm Hán Việt của 扁鹊 là gì?
Âm Hán Việt của 扁鹊 là "biển thước".