扂楔
giọng máy của trình duyệt
扂楔 nghĩa là then cửa.
Nghĩa của 扂楔
diànxiē
- Then cửa
Câu hỏi thường gặp
扂楔 nghĩa là gì?
扂楔 (diànxiē) nghĩa là then cửa.
扂楔 đọc thế nào?
扂楔 đọc là diànxiē (pinyin).
扂楔 nghĩa là then cửa.
扂楔 (diànxiē) nghĩa là then cửa.
扂楔 đọc là diànxiē (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.