手锯
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 手鋸
手锯 nghĩa là cưa tay.
Nghĩa của 手锯
shǒujù
Danh từphồn thể 手鋸- Cưa tay
Câu hỏi thường gặp
手锯 nghĩa là gì?
手锯 (shǒujù) nghĩa là cưa tay.
手锯 đọc thế nào?
手锯 đọc là shǒujù (pinyin).
Phồn thể: 手鋸
手锯 nghĩa là cưa tay.
手锯 (shǒujù) nghĩa là cưa tay.
手锯 đọc là shǒujù (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.