才子佳人 — Nghĩa đen học giả tài năng, giai nhân xinh đẹp
佳人才子 — Giai nhân, tài tử
Câu hỏi thường gặp
才子 nghĩa là gì?
才子 (cáizǐ) nghĩa là học giả tài năng.
才子 đọc thế nào?
才子 đọc là cáizǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 才子 là gì?
Âm Hán Việt của 才子 là "tài tử".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.