TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

扎带

zādài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 扎帶

扎带 nghĩa là dây rút.

Nghĩa của 扎带

zādài

phồn thể 扎帶
  1. Dây rút

Câu hỏi thường gặp

扎带 nghĩa là gì?

扎带 (zādài) nghĩa là dây rút.

扎带 đọc thế nào?

扎带 đọc là zādài (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.