扑棱 (pūlēng, pūleng) nghĩa là Tiếng vỗ cánh hoặc đập cánh.
扑棱 đọc thế nào?
扑棱 đọc là pūlēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 扑棱 là gì?
Âm Hán Việt của 扑棱 là "phốc lăng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.