TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

打勾勾

dǎgōugōu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẢ CÂU CÂU

打勾勾 nghĩa là Xem 拉钩 (lāgōu).

Nghĩa của 打勾勾

dǎgōugōu

ĐẢ CÂU CÂU
  1. Xem 拉钩 (lāgōu)

Câu hỏi thường gặp

打勾勾 nghĩa là gì?

打勾勾 (dǎgōugōu) nghĩa là Xem 拉钩 (lāgōu).

打勾勾 đọc thế nào?

打勾勾 đọc là dǎgōugōu (pinyin).

Âm Hán Việt của 打勾勾 là gì?

Âm Hán Việt của 打勾勾 là "đả câu câu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.