TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

打坐坡

dǎzuòpō giọng máy của trình duyệt

打坐坡 nghĩa là Ngồi xuống và không chịu tiến lên.

Nghĩa của 打坐坡

dǎzuòpō

  1. ngựa, chó, v.v. Ngồi xuống và không chịu tiến lên
  2. người Ngồi vững để không bị kéo đi; (nghĩa bóng) ngoan cố không nhượng bộ

Câu hỏi thường gặp

打坐坡 nghĩa là gì?

打坐坡 (dǎzuòpō) nghĩa là Ngồi xuống và không chịu tiến lên.

打坐坡 đọc thế nào?

打坐坡 đọc là dǎzuòpō (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.