TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

打埋伏

dǎmáifu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẢ MAI PHỤC

打埋伏 nghĩa là phục kích, ẩn nấp.

Nghĩa của 打埋伏

dǎmáifu

ĐẢ MAI PHỤCĐộng từ
  1. Phục kích
  2. Ẩn nấp
  3. Che giấu điều gì đó

Câu hỏi thường gặp

打埋伏 nghĩa là gì?

打埋伏 (dǎmáifu) nghĩa là phục kích, ẩn nấp.

打埋伏 đọc thế nào?

打埋伏 đọc là dǎmáifu (pinyin).

Âm Hán Việt của 打埋伏 là gì?

Âm Hán Việt của 打埋伏 là "đả mai phục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.