TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

打官腔

dǎguānqiāng giọng máy của trình duyệt

打官腔 nghĩa là nói chuyện quan liêu, lên giọng quan chức.

Nghĩa của 打官腔

dǎguānqiāng

Động từ
  1. Nói chuyện quan liêu
  2. Lên giọng quan chức
  3. Nói giọng hành chính

Câu hỏi thường gặp

打官腔 nghĩa là gì?

打官腔 (dǎguānqiāng) nghĩa là nói chuyện quan liêu, lên giọng quan chức.

打官腔 đọc thế nào?

打官腔 đọc là dǎguānqiāng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.