TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

打蛋器

dǎdànqì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẢ ĐẢN KHÍ

打蛋器 nghĩa là dụng cụ đánh trứng.

Nghĩa của 打蛋器

dǎdànqì

ĐẢ ĐẢN KHÍDanh từ
  1. Dụng cụ đánh trứng

Câu hỏi thường gặp

打蛋器 nghĩa là gì?

打蛋器 (dǎdànqì) nghĩa là dụng cụ đánh trứng.

打蛋器 đọc thế nào?

打蛋器 đọc là dǎdànqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 打蛋器 là gì?

Âm Hán Việt của 打蛋器 là "đả đản khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.