打谷
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 打穀
打谷 nghĩa là đập lúa.
Nghĩa của 打谷
dǎgǔ
ĐẢ CỐCĐộng từphồn thể 打穀- Đập lúa
Từ ghép có 打谷
Câu hỏi thường gặp
打谷 nghĩa là gì?
打谷 (dǎgǔ) nghĩa là đập lúa.
打谷 đọc thế nào?
打谷 đọc là dǎgǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 打谷 là gì?
Âm Hán Việt của 打谷 là "đả cốc".