TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

打谷

dǎgǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 打穀

Âm Hán Việt ĐẢ CỐC

打谷 nghĩa là đập lúa.

Nghĩa của 打谷

dǎgǔ

ĐẢ CỐCĐộng từphồn thể 打穀
  1. Đập lúa

Từ ghép có 打谷

Câu hỏi thường gặp

打谷 nghĩa là gì?

打谷 (dǎgǔ) nghĩa là đập lúa.

打谷 đọc thế nào?

打谷 đọc là dǎgǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 打谷 là gì?

Âm Hán Việt của 打谷 là "đả cốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.