TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

打赤膊

dǎchìbó giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẢ XÍCH BÁC

打赤膊 nghĩa là cởi trần, trần trụi.

Nghĩa của 打赤膊

dǎchìbó

ĐẢ XÍCH BÁCĐộng từ
  1. Cởi trần
  2. Trần trụi

Câu hỏi thường gặp

打赤膊 nghĩa là gì?

打赤膊 (dǎchìbó) nghĩa là cởi trần, trần trụi.

打赤膊 đọc thế nào?

打赤膊 đọc là dǎchìbó (pinyin).

Âm Hán Việt của 打赤膊 là gì?

Âm Hán Việt của 打赤膊 là "đả xích bác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.