TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

打趸儿

dǎdǔnr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 打躉兒

Âm Hán Việt ĐẢ ĐỘN NHI

打趸儿 nghĩa là mua sỉ.

Nghĩa của 打趸儿

dǎdǔnr

ĐẢ ĐỘN NHIPhó từphồn thể 打躉兒
  1. Mua sỉ

Câu hỏi thường gặp

打趸儿 nghĩa là gì?

打趸儿 (dǎdǔnr) nghĩa là mua sỉ.

打趸儿 đọc thế nào?

打趸儿 đọc là dǎdǔnr (pinyin).

Âm Hán Việt của 打趸儿 là gì?

Âm Hán Việt của 打趸儿 là "đả độn nhi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.