TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

打马赛克

dǎmǎsàikè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 打馬賽克

Âm Hán Việt ĐẢ MÃ TÁI KHẮC

打马赛克 nghĩa là che mờ hình ảnh, làm pixel.

Nghĩa của 打马赛克

dǎmǎsàikè

ĐẢ MÃ TÁI KHẮCphồn thể 打馬賽克
  1. Che mờ hình ảnh
  2. Làm pixel

Câu hỏi thường gặp

打马赛克 nghĩa là gì?

打马赛克 (dǎmǎsàikè) nghĩa là che mờ hình ảnh, làm pixel.

打马赛克 đọc thế nào?

打马赛克 đọc là dǎmǎsàikè (pinyin).

Âm Hán Việt của 打马赛克 là gì?

Âm Hán Việt của 打马赛克 là "đả mã tái khắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.