TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

打黑

dǎhēi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẢ HẮC

打黑 nghĩa là Trấn áp các hoạt động phi pháp; chống tội phạm có tổ chức.

Nghĩa của 打黑

dǎhēi

ĐẢ HẮCĐộng từ
  1. Trấn áp các hoạt động phi pháp; chống tội phạm có tổ chức

Câu hỏi thường gặp

打黑 nghĩa là gì?

打黑 (dǎhēi) nghĩa là Trấn áp các hoạt động phi pháp; chống tội phạm có tổ chức.

打黑 đọc thế nào?

打黑 đọc là dǎhēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 打黑 là gì?

Âm Hán Việt của 打黑 là "đả hắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.