TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

扣关

kòuguān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 扣關

Âm Hán Việt KHẤU QUAN

扣关 nghĩa là Biến thể của 叩关 (kòuguān).

Nghĩa của 扣关

kòuguān

KHẤU QUANphồn thể 扣關
  1. Biến thể của 叩关 (kòuguān)

Câu hỏi thường gặp

扣关 nghĩa là gì?

扣关 (kòuguān) nghĩa là Biến thể của 叩关 (kòuguān).

扣关 đọc thế nào?

扣关 đọc là kòuguān (pinyin).

Âm Hán Việt của 扣关 là gì?

Âm Hán Việt của 扣关 là "khấu quan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.