扣缴
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 扣繳
扣缴 nghĩa là khấu trừ.
Nghĩa của 扣缴
kòujiǎo
Động từphồn thể 扣繳- Khấu trừ
- Garnish (lương, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
扣缴 nghĩa là gì?
扣缴 (kòujiǎo) nghĩa là khấu trừ.
扣缴 đọc thế nào?
扣缴 đọc là kòujiǎo (pinyin).