TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

扣缴

kòujiǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 扣繳

扣缴 nghĩa là khấu trừ.

Nghĩa của 扣缴

kòujiǎo

Động từphồn thể 扣繳
  1. Khấu trừ
  2. Garnish (lương, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

扣缴 nghĩa là gì?

扣缴 (kòujiǎo) nghĩa là khấu trừ.

扣缴 đọc thế nào?

扣缴 đọc là kòujiǎo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.