TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

扣除

kòuchú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHẤU TRỪ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khấu trừ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

扣除 nghĩa là khấu trừ.

Nghĩa của 扣除

kòuchú

KHẤU TRỪĐộng từ
  1. Khấu trừ

Câu hỏi thường gặp

扣除 nghĩa là gì?

扣除 (kòuchú) nghĩa là khấu trừ.

扣除 đọc thế nào?

扣除 đọc là kòuchú (pinyin).

Âm Hán Việt của 扣除 là gì?

Âm Hán Việt của 扣除 là "khấu trừ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.