扣除
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khấu trừ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
扣除 nghĩa là khấu trừ.
Nghĩa của 扣除
kòuchú
KHẤU TRỪĐộng từ- Khấu trừ
Câu hỏi thường gặp
扣除 nghĩa là gì?
扣除 (kòuchú) nghĩa là khấu trừ.
扣除 đọc thế nào?
扣除 đọc là kòuchú (pinyin).
Âm Hán Việt của 扣除 là gì?
Âm Hán Việt của 扣除 là "khấu trừ".