扯裂
giọng máy của trình duyệt
扯裂 nghĩa là xé toạc.
Nghĩa của 扯裂
chěliè
XẢ LIỆT- Xé toạc
Câu hỏi thường gặp
扯裂 nghĩa là gì?
扯裂 (chěliè) nghĩa là xé toạc.
扯裂 đọc thế nào?
扯裂 đọc là chěliè (pinyin).
Âm Hán Việt của 扯裂 là gì?
Âm Hán Việt của 扯裂 là "xả liệt".