TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

扶余

Fúyú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 扶餘

Âm Hán Việt PHÙ DƯ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phù dư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

扶余 nghĩa là Huyện Phù Dư ở Tùng Nguyên 松原, Cát Lâm.

Nghĩa của 扶余

Fúyú

PHÙ DƯTên riêngphồn thể 扶餘tên riêng
  1. Huyện Phù Dư ở Tùng Nguyên 松原, Cát Lâm
  2. Phù Dư, Buyeo Triều Tiên (khoảng 200 TCN-494 SCN), vương quốc cổ đại ở vùng biên giới đông bắc Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

扶余 nghĩa là gì?

扶余 (fúyú) nghĩa là Huyện Phù Dư ở Tùng Nguyên 松原, Cát Lâm.

扶余 đọc thế nào?

扶余 đọc là Fúyú (pinyin).

Âm Hán Việt của 扶余 là gì?

Âm Hán Việt của 扶余 là "phù dư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.