Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phù nam” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
扶南 nghĩa là Phù Nam, quốc gia cổ ở Đông Nam Á (thế kỷ 1 - 6).
Nghĩa của 扶南
Fúnán
PHÙ NAMTên riêngtên riêng
Phù Nam, quốc gia cổ ở Đông Nam Á (thế kỷ 1 - 6)
Câu hỏi thường gặp
扶南 nghĩa là gì?
扶南 (fúnán) nghĩa là Phù Nam, quốc gia cổ ở Đông Nam Á (thế kỷ 1 - 6).
扶南 đọc thế nào?
扶南 đọc là Fúnán (pinyin).
Âm Hán Việt của 扶南 là gì?
Âm Hán Việt của 扶南 là "phù nam".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.