批量
giọng máy của trình duyệt
批量 nghĩa là loạt, lô.
Nghĩa của 批量
pīliàng
PHÊ LƯỢNGPhó từ, Danh từ- Loạt
- Lô
Từ ghép có 批量
Câu hỏi thường gặp
批量 nghĩa là gì?
批量 (pīliàng) nghĩa là loạt, lô.
批量 đọc thế nào?
批量 đọc là pīliàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 批量 là gì?
Âm Hán Việt của 批量 là "phê lượng".