TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

抄送

chāosòng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SAO TỐNG

抄送 nghĩa là sao chép, cc.

Nghĩa của 抄送

chāosòng

SAO TỐNGĐộng từ
  1. Sao chép (và gửi cho ai đó)
  2. Cc (cho email)
  3. Carbon Copy (cho email)

Câu hỏi thường gặp

抄送 nghĩa là gì?

抄送 (chāosòng) nghĩa là sao chép, cc.

抄送 đọc thế nào?

抄送 đọc là chāosòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 抄送 là gì?

Âm Hán Việt của 抄送 là "sao tống".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.