TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

投影几何

tóuyǐngjǐhé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 投影幾何

Âm Hán Việt ĐẦU ẢNH KỶ HÀ

投影几何 nghĩa là hình học xạ ảnh.

Nghĩa của 投影几何

tóuyǐngjǐhé

ĐẦU ẢNH KỶ HÀphồn thể 投影幾何
  1. Hình học xạ ảnh
  2. Giống như 射影几何

Câu hỏi thường gặp

投影几何 nghĩa là gì?

投影几何 (tóuyǐngjǐhé) nghĩa là hình học xạ ảnh.

投影几何 đọc thế nào?

投影几何 đọc là tóuyǐngjǐhé (pinyin).

Âm Hán Việt của 投影几何 là gì?

Âm Hán Việt của 投影几何 là "đầu ảnh kỷ hà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.