抗争 (kàngzhēng) nghĩa là kháng cự, đứng lên đấu tranh.
抗争 đọc thế nào?
抗争 đọc là kàngzhēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 抗争 là gì?
Âm Hán Việt của 抗争 là "kháng tranh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.