TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

抗倾覆

kàngqīngfù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 抗傾覆

Âm Hán Việt KHÁNG KHUYNH PHÚC

抗倾覆 nghĩa là chống lật.

Nghĩa của 抗倾覆

kàngqīngfù

KHÁNG KHUYNH PHÚCphồn thể 抗傾覆
  1. Chống lật

Câu hỏi thường gặp

抗倾覆 nghĩa là gì?

抗倾覆 (kàngqīngfù) nghĩa là chống lật.

抗倾覆 đọc thế nào?

抗倾覆 đọc là kàngqīngfù (pinyin).

Âm Hán Việt của 抗倾覆 là gì?

Âm Hán Việt của 抗倾覆 là "kháng khuynh phúc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.