TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

抗日

kàng Rì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÁNG NHẬT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kháng nhật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

抗日 nghĩa là kháng nhật, chống nhật.

Nghĩa của 抗日

kàng Rì

KHÁNG NHẬTĐộng từ, Tính từ
  1. Kháng Nhật (đặc biệt là trong Thế chiến II)
  2. Chống Nhật (đặc biệt là các hoạt động thời chiến)

Câu hỏi thường gặp

抗日 nghĩa là gì?

抗日 (kàng rì) nghĩa là kháng nhật, chống nhật.

抗日 đọc thế nào?

抗日 đọc là kàng Rì (pinyin).

Âm Hán Việt của 抗日 là gì?

Âm Hán Việt của 抗日 là "kháng nhật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.