TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

抗菌

kàngjūn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÁNG KHUẨN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kháng khuẩn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

抗菌 nghĩa là kháng khuẩn.

Nghĩa của 抗菌

kàngjūn

KHÁNG KHUẨNTính từ
  1. Kháng khuẩn

Từ ghép có 抗菌

Câu hỏi thường gặp

抗菌 nghĩa là gì?

抗菌 (kàngjūn) nghĩa là kháng khuẩn.

抗菌 đọc thế nào?

抗菌 đọc là kàngjūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 抗菌 là gì?

Âm Hán Việt của 抗菌 là "kháng khuẩn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.