TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

折回

zhéhuí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHIẾT HỒI

折回 nghĩa là quay lại.

Nghĩa của 折回

zhéhuí

CHIẾT HỒIĐộng từ
  1. Quay lại
  2. Theo lối cũ trở về

Câu hỏi thường gặp

折回 nghĩa là gì?

折回 (zhéhuí) nghĩa là quay lại.

折回 đọc thế nào?

折回 đọc là zhéhuí (pinyin).

Âm Hán Việt của 折回 là gì?

Âm Hán Việt của 折回 là "chiết hồi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.