nghĩa bóng Nhắc nhở về trận chiến ác liệt; tàn tích của thất bại thảm hại
Câu hỏi thường gặp
折戟沉沙 nghĩa là gì?
折戟沉沙 (zhéjǐchénshā) nghĩa là Kích gãy chìm trong cát.
折戟沉沙 đọc thế nào?
折戟沉沙 đọc là zhéjǐchénshā (pinyin).
Âm Hán Việt của 折戟沉沙 là gì?
Âm Hán Việt của 折戟沉沙 là "chiết kích trầm sa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.