折抵
giọng máy của trình duyệt
折抵 nghĩa là bù trừ.
Nghĩa của 折抵
zhédǐ
CHIẾT ĐỂ- Bù trừ
Câu hỏi thường gặp
折抵 nghĩa là gì?
折抵 (zhédǐ) nghĩa là bù trừ.
折抵 đọc thế nào?
折抵 đọc là zhédǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 折抵 là gì?
Âm Hán Việt của 折抵 là "chiết để".