Tổn thất; mất mát (một phần danh tiếng, đội ngũ, nhân sự, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
折损 nghĩa là gì?
折损 (zhésǔn) nghĩa là tổn thất, mất mát.
折损 đọc thế nào?
折损 đọc là zhésǔn (pinyin).
Âm Hán Việt của 折损 là gì?
Âm Hán Việt của 折损 là "chiết tổn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.