抛下锚
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 拋下錨
抛下锚 nghĩa là thả neo.
Nghĩa của 抛下锚
pāoxiàmáo
phồn thể 拋下錨- Thả neo
Câu hỏi thường gặp
抛下锚 nghĩa là gì?
抛下锚 (pāoxiàmáo) nghĩa là thả neo.
抛下锚 đọc thế nào?
抛下锚 đọc là pāoxiàmáo (pinyin).
Phồn thể: 拋下錨
抛下锚 nghĩa là thả neo.
抛下锚 (pāoxiàmáo) nghĩa là thả neo.
抛下锚 đọc là pāoxiàmáo (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.