TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

抛出

pāochū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 拋出

Âm Hán Việt PHAO XUẤT

抛出 nghĩa là ném, ném ra.

Nghĩa của 抛出

pāochū

PHAO XUẤTphồn thể 拋出
  1. Ném
  2. Ném ra

Câu hỏi thường gặp

抛出 nghĩa là gì?

抛出 (pāochū) nghĩa là ném, ném ra.

抛出 đọc thế nào?

抛出 đọc là pāochū (pinyin).

Âm Hán Việt của 抛出 là gì?

Âm Hán Việt của 抛出 là "phao xuất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.