TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

抛离

pāolí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 拋離

Âm Hán Việt PHAO LY

抛离 nghĩa là ruồng bỏ, rời đi.

Nghĩa của 抛离

pāolí

PHAO LYphồn thể 拋離
  1. Ruồng bỏ
  2. Rời đi
  3. Từ bỏ

Câu hỏi thường gặp

抛离 nghĩa là gì?

抛离 (pāolí) nghĩa là ruồng bỏ, rời đi.

抛离 đọc thế nào?

抛离 đọc là pāolí (pinyin).

Âm Hán Việt của 抛离 là gì?

Âm Hán Việt của 抛离 là "phao ly".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.