TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

抛补

pāobǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 拋補

Âm Hán Việt PHAO BỔ

抛补 nghĩa là bảo hiểm.

Nghĩa của 抛补

pāobǔ

PHAO BỔphồn thể 拋補
  1. Bảo hiểm (tức là bảo hiểm chống lỗ trong giao dịch tài chính)

Câu hỏi thường gặp

抛补 nghĩa là gì?

抛补 (pāobǔ) nghĩa là bảo hiểm.

抛补 đọc thế nào?

抛补 đọc là pāobǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 抛补 là gì?

Âm Hán Việt của 抛补 là "phao bổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.