披荆斩棘 (pījīngzhǎnjí) nghĩa là Mở đường qua bụi gai.
披荆斩棘 đọc thế nào?
披荆斩棘 đọc là pījīngzhǎnjí (pinyin).
Âm Hán Việt của 披荆斩棘 là gì?
Âm Hán Việt của 披荆斩棘 là "phi kinh trảm cức".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.