抱佛脚
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 抱佛腳
抱佛脚 nghĩa là Ôm chân Phật (mà chưa từng thắp hương) (thành ngữ); nghĩa bóng: tỏ ra sùng đạo chỉ khi gặp khó khăn.
Nghĩa của 抱佛脚
bàofójiǎo
BÃO PHẬT CƯỚCĐộng từphồn thể 抱佛腳- nghĩa đen Ôm chân Phật (mà chưa từng thắp hương) (thành ngữ); nghĩa bóng: tỏ ra sùng đạo chỉ khi gặp khó khăn
- Biện pháp hoảng loạn thay cho chuẩn bị kịp thời
Câu hỏi thường gặp
抱佛脚 nghĩa là gì?
抱佛脚 (bàofójiǎo) nghĩa là Ôm chân Phật (mà chưa từng thắp hương) (thành ngữ); nghĩa bóng: tỏ ra sùng đạo chỉ khi gặp khó khăn.
抱佛脚 đọc thế nào?
抱佛脚 đọc là bàofójiǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 抱佛脚 là gì?
Âm Hán Việt của 抱佛脚 là "bão phật cước".