TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

抱打不平

bàodǎbùpíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÃO ĐẢ BẤT BÌNH

抱打不平 nghĩa là Xem 打抱不平 (dǎbàobùpíng).

Nghĩa của 抱打不平

bàodǎbùpíng

BÃO ĐẢ BẤT BÌNHCụm từ
  1. Xem 打抱不平 (dǎbàobùpíng)

Câu hỏi thường gặp

抱打不平 nghĩa là gì?

抱打不平 (bàodǎbùpíng) nghĩa là Xem 打抱不平 (dǎbàobùpíng).

抱打不平 đọc thế nào?

抱打不平 đọc là bàodǎbùpíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 抱打不平 là gì?

Âm Hán Việt của 抱打不平 là "bão đả bất bình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.